rutherford atom

rutherford atom

A diagram shows the structure of a rutherford atom.

Định nghĩa

Danh từ: Mô hình nguyên tử Rutherford khái niệm hiện đại đầu tiên về cấu trúc nguyên tử, trong đó toàn bộ điện tích dương phần lớn khối lượng của nguyên tử tập trung trong một hạt nhân nhỏ gọn; một số electron (bằng số hiệu nguyên tử) chiếm phần còn lại của thể tích nguyên tử trung hòa điện tích dương.

dụ sử dụng
  • (Mô hình nguyên tử Rutherford đã thay thế mô hình bánh pudding mận trước đó.)
  • (Trong nguyên tử Rutherford, hạt nhân cực kỳ đặc so với đám mây electron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rutherford atom model": mô hình nguyên tử Rutherford, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử vật .
    • The rutherford atom model was a breakthrough in understanding atomic structure. (Mô hình nguyên tử Rutherford một bước đột phá trong việc hiểu cấu trúc nguyên tử.)
  • "Rutherford scattering": tán xạ Rutherford, hiện tượng liên quan đến thí nghiệm chứng minh mô hình này.
    • Rutherford scattering experiments confirmed the existence of the atomic nucleus. (Các thí nghiệm tán xạ Rutherford đã xác nhận sự tồn tại của hạt nhân nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutherford (danh từ riêng): tên của nhà vật Ernest Rutherford, người đề xuất mô hình này.
  • Nguyên tử hạt nhân (nuclear atom): thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ nguyên tử hạt nhân.
    • The concept of a nuclear atom is derived from the rutherford atom. (Khái niệm nguyên tử hạt nhân bắt nguồn từ nguyên tử Rutherford.)
Từ đồng nghĩa
  • Mô hình hành tinh nguyên tử (planetary atomic model): mô hình Rutherford so sánh electron quay quanh hạt nhân giống như các hành tinh quay quanh mặt trời.
  • Mô hình nguyên tử hạt nhân (nuclear atomic model): nhấn mạnh vào sự tồn tại của hạt nhân trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rutherford atom", nhưng có thể dùng: - To build upon: xây dựng dựa trên. - The Bohr model built upon the rutherford atom model. (Mô hình Bohr được xây dựng dựa trên mô hình nguyên tử Rutherford.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a rutherford atom: (hiếm, dùng trong ngữ cảnh so sánh) chỉ một cấu trúc lõi đặc vỏ ngoài rỗng.
    • His argument was like a rutherford atom: a solid core of truth surrounded by empty speculation. (Lập luận của anh ta giống như nguyên tử Rutherford: một lõi sự thật vững chắc bao quanh bởi suy đoán rỗng tuếch.)